ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ong bắp cày" (1件)
ong bắp cày

日本語
名ススメバチ
Ong bắp cày có thể chích rất đau.
スズメバチはとても痛く刺すことがある。
類語検索結果 "ong bắp cày" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ong bắp cày" (1件)
Ong bắp cày có thể chích rất đau.
スズメバチはとても痛く刺すことがある。
